Từ
Kana: かろうじて Romaji: karoujite Cấp độ: N1

かろうじて

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

suýt soát, vừa đủ, chật vật mới

Từ điển minh họa
かろうじて - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.