Từ
Kana: がっしり Romaji: gasshiri Cấp độ: N1

がっしり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vững chắc, rắn rỏi, lực lưỡng

Từ điển minh họa
がっしり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.