Từ
Kana: くしゃみ Romaji: kushami Cấp độ: N2

くしゃみ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hắt hơi

Từ điển minh họa
くしゃみ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.