Từ
Kana: くじ (~をひく) Romaji: kuji (~ohiku) Cấp độ: N1

くじ (~をひく)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xổ số, lô

Từ điển minh họa
くじ (~をひく) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.