Từ
Kana: けがする Romaji: kega suru Cấp độ: N4

けがする

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị thương

Từ điển minh họa
けがする - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.