Từ
Kana: こつ (をつかむ) Romaji: kotsu (otsukamu) Cấp độ: N1

こつ (をつかむ)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bí quyết, mẹo, điểm mấu chốt

Từ điển minh họa
こつ (をつかむ) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.