Từ
Kana: ございます Romaji: gozaimasu Cấp độ: N4

ございます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

có, dạng rất lịch sự

Từ điển minh họa
ございます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.