Từ
ごめんください
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi vào được không, có ai ở đây không
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Tôi vào được không, có ai ở đây không
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.