Từ
Kana: ごめんください Romaji: gomenkudasai Cấp độ: N2

ごめんください

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi vào được không, có ai ở đây không

Từ điển minh họa
ごめんください - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.