Từ
Kana: しかく しかくい Romaji: shikaku shikakui Cấp độ: N2

しかく しかくい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quảng trường

Từ điển minh họa
しかく しかくい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.