Từ
Kana: しっかり Romaji: shikkari Cấp độ: N4

しっかり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chắc chắn, vững vàng

Từ điển minh họa
しっかり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.