Từ
Kana: しゃっくり Romaji: shakkuri Cấp độ: N2

しゃっくり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nấc

Từ điển minh họa
しゃっくり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.