Từ
Kana: じゃんけん Romaji: janken Cấp độ: N2

じゃんけん

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trò chơi oẳn tù tì

Từ điển minh họa
じゃんけん - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.