Từ
すがすがしい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttươi mát, sảng khoái
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
tươi mát, sảng khoái
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.