Từ
Kana: すっかり Romaji: sukkari Cấp độ: N4

すっかり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hoàn toàn

Từ điển minh họa
すっかり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.