Từ
Kana: そり (~にのる) Romaji: sori (~ninoru) Cấp độ: N1

そり (~にのる)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xe trượt tuyết

Từ điển minh họa
そり (~にのる) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.