Từ
Kana: ねじまわし Romaji: nejimawashi Cấp độ: N1

ねじまわし

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tuốc nơ vít

Từ điển minh họa
ねじまわし - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.