Từ
Kana: のこぎり Romaji: nokogiri Cấp độ: N2

のこぎり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái cưa

Từ điển minh họa
のこぎり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.