Từ
Kana: びり Romaji: biri Cấp độ: N1

びり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cuối cùng trong danh sách, ở cuối

Từ điển minh họa
びり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.