Từ
Kana: ぶどう Romaji: budou Cấp độ: N4

ぶどう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nho

Từ điển minh họa
ぶどう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.