Từ
Kana: ほっぺた Romaji: hoppeta Cấp độ: N1

ほっぺた

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Từ điển minh họa
ほっぺた - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.