Từ
Kana: ほとり Romaji: hotori Cấp độ: N1

ほとり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vùng lân cận hồ, dòng sông

Từ điển minh họa
ほとり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.