Từ
Kana: ますます Romaji: masumasu Cấp độ: N3

ますます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngày càng

Từ điển minh họa
ますます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.