Từ
Kana: まず Romaji: mazu Cấp độ: N4

まず

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trước tiên, đầu tiên

Từ điển minh họa
まず - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.