Từ
まず
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrước tiên, đầu tiên
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
trước tiên, đầu tiên
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.