Từ
Kana: めっきり Romaji: mekkiri Cấp độ: N2

めっきり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đáng chú ý

Từ điển minh họa
めっきり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.