Từ
Kana: よって (よりどころ) Romaji: yotte (yoridokoro) Cấp độ: N1

よって (よりどころ)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

do đó

Từ điển minh họa
よって (よりどころ) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.