Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
りんご ringo
Từ
Kana: りんご
Romaji: ringo
Cấp độ: N5
▶
りんご
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
táo
Câu
Câu liên quan
N5
りんごがいくつありますか。
Ringo ga ikutsu arimasu ka.
Có bao nhiêu quả táo?