Từ
Kana: アルカリ Romaji: arukari Cấp độ: N1

アルカリ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chất kiềm

Từ điển minh họa
アルカリ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.