Từ
Kana: あるばいと Romaji: arubaito Cấp độ: N4

アルバイト

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

việc làm thêm

Từ điển minh họa
アルバイト - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.