Từ
Kana: あんけーと Romaji: ankeeto Cấp độ: N3

アンケート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bảng hỏi, khảo sát

Từ điển minh họa
アンケート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.