Từ
Kana: インキ Romaji: inki Cấp độ: N2

インキ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mực

Từ điển minh họa
インキ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.