Từ
Kana: インターチェンジ Romaji: intaachenji Cấp độ: N1

インターチェンジ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trao đổi

Từ điển minh họa
インターチェンジ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.