Từ
Kana: インターフォン Romaji: intaafon Cấp độ: N1

インターフォン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy liên lạc nội bộ, chuông cửa có đàm thoại

Từ điển minh họa
インターフォン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.