Từ
Kana: インフォメーション Romaji: infomeeshon Cấp độ: N1

インフォメーション

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thông tin

Từ điển minh họa
インフォメーション - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.