Từ
Kana: インフレ Romaji: infure Cấp độ: N1

インフレ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(viết tắt) lạm phát

Từ điển minh họa
インフレ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.