Từ
Kana: えすかれーたー Romaji: esukareetaa Cấp độ: N4

エスカレーター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thang cuốn

Từ điển minh họa
エスカレーター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.