Từ
Kana: オイル Romaji: oiru Cấp độ: N2

オイル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dầu

Từ điển minh họa
オイル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.