Từ
Kana: オリエンテーション Romaji: orienteeshon Cấp độ: N1

オリエンテーション

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

định hướng

Từ điển minh họa
オリエンテーション - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.