Từ
Kana: オルガン Romaji: orugan Cấp độ: N2

オルガン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cơ quan

Từ điển minh họa
オルガン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.