Từ
Kana: オートメーション Romaji: ootomeeshon Cấp độ: N2

オートメーション

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tự động hóa

Từ điển minh họa
オートメーション - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.