Từ
オーバー
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtáo khoác, vượt quá
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
áo khoác, vượt quá
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.