Từ
Kana: カクテル Romaji: kakuteru Cấp độ: N1

カクテル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cocktail

Từ điển minh họa
カクテル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.