Từ
Kana: カセット Romaji: kasetto Cấp độ: N2

カセット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

băng cassette)

Từ điển minh họa
カセット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.