Từ
Kana: カット Romaji: katto Cấp độ: N1

カット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cảnh cắt, sự cắt, đoạn cắt

Từ điển minh họa
カット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.