Từ
Kana: カテゴリー Romaji: kategorii Cấp độ: N1

カテゴリー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loại

Từ điển minh họa
カテゴリー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.