Từ
Kana: カムバック Romaji: kamubakku Cấp độ: N1

カムバック

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự trở lại

Từ điển minh họa
カムバック - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.