Từ
Kana: かめら Romaji: kamera Cấp độ: N5

カメラ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy ảnh

Từ điển minh họa
カメラ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.