Từ
Kana: かれんだー Romaji: karendaa Cấp độ: N5

カレンダー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lịch

Từ điển minh họa
カレンダー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.