Từ
Kana: かれー Romaji: karee Cấp độ: N5

カレー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cà ri

Từ điển minh họa
カレー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.