Từ
Kana: カロリー Romaji: karorii Cấp độ: N2

カロリー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

calo

Từ điển minh họa
カロリー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.