Từ
Kana: カンニング Romaji: kanningu Cấp độ: N1

カンニング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xảo quyệt, lừa đảo

Từ điển minh họa
カンニング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.